TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canvass

UK/ˈkænvəs/ US/ˈkænvəs/ giọng máy của trình duyệt

canvass nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận, bàn cãi, tranh cãi.

Nghĩa của canvass

Danh từ

  1. Cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
  2. Cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu.

Động từ

  1. Bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề).
  2. Vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai).
  3. Đi chào hàng.
  4. Cố giành được gì.
    • They're canvassing support among shareholders.Họ đang cố giành được sự ủng hộ của các cổ đông

Dạng từ của canvass

Ngôi thứ ba số ítcanvasses
Hiện tại phân từ (-ing)canvassing
Quá khứ phân từcanvassed
Quá khứcanvassed
Số nhiềucanvasses

Họ từ của canvass

Câu ví dụ với canvass

  • The police canvassed the area. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

canvass nghĩa là gì?

canvass (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận, bàn cãi, tranh cãi.

canvass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canvass: giọng Anh (UK) /ˈkænvəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkænvəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.