canvass
UK/ˈkænvəs/
US/ˈkænvəs/
giọng máy của trình duyệt
canvass nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận, bàn cãi, tranh cãi.
Nghĩa của canvass
Danh từ
- Cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
- Cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu.
Động từ
- Bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề).
- Vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai).
- Đi chào hàng.
- Cố giành được gì.
- They're canvassing support among shareholders.Họ đang cố giành được sự ủng hộ của các cổ đông
Dạng từ của canvass
| Ngôi thứ ba số ít | canvasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | canvassing |
| Quá khứ phân từ | canvassed |
| Quá khứ | canvassed |
| Số nhiều | canvasses |
Họ từ của canvass
Câu ví dụ với canvass
- The police canvassed the area. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
canvass nghĩa là gì?
canvass (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận, bàn cãi, tranh cãi.
canvass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canvass: giọng Anh (UK) /ˈkænvəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkænvəs/.