capacitor constant
US/kə.ˈpæ.sə.tɜː ˈkɑːnt.stənt/
giọng máy của trình duyệt
capacitor constant nghĩa là hằng số điện dung.
Nghĩa của capacitor constant
Danh từ
- Tech Hằng số điện dung.
Câu hỏi thường gặp
capacitor constant nghĩa là gì?
capacitor constant (danh từ) nghĩa là hằng số điện dung.
capacitor constant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capacitor constant: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpæ.sə.tɜː ˈkɑːnt.stənt/.