capacity untilization
giọng máy của trình duyệt
capacity untilization nghĩa là Mức sử dụng công năng.
Nghĩa của capacity untilization
Danh từ
- (econ) Mức sử dụng công năng.
Câu hỏi thường gặp
capacity untilization nghĩa là gì?
capacity untilization (danh từ) nghĩa là Mức sử dụng công năng.