TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capacity untilization

giọng máy của trình duyệt

capacity untilization nghĩa là Mức sử dụng công năng.

Nghĩa của capacity untilization

Danh từ

  1. (econ) Mức sử dụng công năng.

Câu hỏi thường gặp

capacity untilization nghĩa là gì?

capacity untilization (danh từ) nghĩa là Mức sử dụng công năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.