capilliform
giọng máy của trình duyệt
capilliform nghĩa là Dạng lông.
Nghĩa của capilliform
Tính từ
- Dạng lông.
Dạng từ của capilliform
| So sánh hơn | more capilliform |
| So sánh nhất | most capilliform |
Câu hỏi thường gặp
capilliform nghĩa là gì?
capilliform (tính từ) nghĩa là Dạng lông.