TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital account

US/ ə.ˈkɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

capital account nghĩa là tài khoản vốn.

Nghĩa của capital account

Danh từ

  1. (econ) Tài khoản vốn.

Dạng từ của capital account

Số nhiềucapital accounts

Câu hỏi thường gặp

capital account nghĩa là gì?

capital account (danh từ) nghĩa là tài khoản vốn.

capital account phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital account: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.