TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital accumulation

US/ ə.ˌkjuː.mjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

capital accumulation nghĩa là tích lũ vốn.

Nghĩa của capital accumulation

Danh từ

  1. (econ) Tích lũ vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital accumulation nghĩa là gì?

capital accumulation (danh từ) nghĩa là tích lũ vốn.

capital accumulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital accumulation: giọng Mỹ (US) / ə.ˌkjuː.mjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.