capital market
US/ ˈmɑːr.kət/
giọng máy của trình duyệt
capital market nghĩa là thị trường vốn.
Nghĩa của capital market
Danh từ
- (econ) Thị trường vốn.
Dạng từ của capital market
| Số nhiều | capital markets |
Câu hỏi thường gặp
capital market nghĩa là gì?
capital market (danh từ) nghĩa là thị trường vốn.
capital market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital market: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.kət/.