TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital loss

US/ ˈlɔs/ giọng máy của trình duyệt

capital loss nghĩa là khoản lỗ vốn.

Nghĩa của capital loss

Danh từ

  1. (econ) Khoản lỗ vốn.

Dạng từ của capital loss

Số nhiềucapital losses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital loss

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

capital loss nghĩa là gì?

capital loss (danh từ) nghĩa là khoản lỗ vốn.

capital loss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital loss: giọng Mỹ (US) / ˈlɔs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.