capital loss
US/ ˈlɔs/
giọng máy của trình duyệt
capital loss nghĩa là khoản lỗ vốn.
Nghĩa của capital loss
Danh từ
- (econ) Khoản lỗ vốn.
Dạng từ của capital loss
| Số nhiều | capital losses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital loss
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
capital loss nghĩa là gì?
capital loss (danh từ) nghĩa là khoản lỗ vốn.
capital loss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital loss: giọng Mỹ (US) / ˈlɔs/.