TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital rationing

US/ ˈræ.ʃə.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

capital rationing nghĩa là định mức vốn.

Nghĩa của capital rationing

Danh từ

  1. (econ) Định mức vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital rationing nghĩa là gì?

capital rationing (danh từ) nghĩa là định mức vốn.

capital rationing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital rationing: giọng Mỹ (US) / ˈræ.ʃə.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.