TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital structure

US/ ˈstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

capital structure nghĩa là cấu trúc vốn.

Nghĩa của capital structure

Danh từ

  1. (econ) Cấu trúc vốn.

Dạng từ của capital structure

Số nhiềucapital structures

Câu hỏi thường gặp

capital structure nghĩa là gì?

capital structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc vốn.

capital structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.