capital structure
US/ ˈstrək.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
capital structure nghĩa là cấu trúc vốn.
Nghĩa của capital structure
Danh từ
- (econ) Cấu trúc vốn.
Dạng từ của capital structure
| Số nhiều | capital structures |
Câu hỏi thường gặp
capital structure nghĩa là gì?
capital structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc vốn.
capital structure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.