TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitative

giọng máy của trình duyệt

capitative nghĩa là Xem capitation.

Nghĩa của capitative

Tính từ

  1. Xem capitation

Câu hỏi thường gặp

capitative nghĩa là gì?

capitative (tính từ) nghĩa là Xem capitation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.