captital tax
giọng máy của trình duyệt
captital tax nghĩa là thuế vốn.
Nghĩa của captital tax
Danh từ
- (econ) Thuế vốn.
Câu hỏi thường gặp
captital tax nghĩa là gì?
captital tax (danh từ) nghĩa là thuế vốn.
captital tax nghĩa là thuế vốn.
captital tax (danh từ) nghĩa là thuế vốn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.