TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

car-load

US/ˈkɑːr.ˈloʊd/ giọng máy của trình duyệt

car-load nghĩa là toa.

Nghĩa của car-load

Danh từ

  1. Toa (đầy).

Câu hỏi thường gặp

car-load nghĩa là gì?

car-load (danh từ) nghĩa là toa.

car-load phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của car-load: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.ˈloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.