TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carabao

UK/kæɹəˈbeɪəʊ/ giọng máy của trình duyệt US/kæɹəˈbeɪəʊ/ giọng máy của trình duyệt

carabao nghĩa là trâu.

Nghĩa của carabao

Danh từ

  1. Trâu (Mã-lai).

Dạng từ của carabao

Số nhiềucarabaos

Câu hỏi thường gặp

carabao nghĩa là gì?

carabao (danh từ) nghĩa là trâu.

carabao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabao: giọng Anh (UK) /kæɹəˈbeɪəʊ/, giọng Mỹ (US) /kæɹəˈbeɪəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.