TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carabid

US/ˈkɛr.ə.bəd/ giọng máy của trình duyệt

carabid nghĩa là họ bọ kỳ.

Nghĩa của carabid

Danh từ

  1. Động vật Họ bọ kỳ.

Dạng từ của carabid

Số nhiềucarabids
So sánh hơnmore carabid
So sánh nhấtmost carabid

Câu hỏi thường gặp

carabid nghĩa là gì?

carabid (danh từ) nghĩa là họ bọ kỳ.

carabid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabid: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ə.bəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.