carabid
US/ˈkɛr.ə.bəd/
giọng máy của trình duyệt
carabid nghĩa là họ bọ kỳ.
Nghĩa của carabid
Danh từ
- Động vật Họ bọ kỳ.
Dạng từ của carabid
| Số nhiều | carabids |
| So sánh hơn | more carabid |
| So sánh nhất | most carabid |
Câu hỏi thường gặp
carabid nghĩa là gì?
carabid (danh từ) nghĩa là họ bọ kỳ.
carabid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carabid: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ə.bəd/.