TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbamide

US/ˈkɑːr.bə.ˌmɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

carbamide nghĩa là urê.

Nghĩa của carbamide

Danh từ

  1. Hoá học Urê; cacbamit.

Dạng từ của carbamide

Số nhiềucarbamides

Câu hỏi thường gặp

carbamide nghĩa là gì?

carbamide (danh từ) nghĩa là urê.

carbamide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbamide: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bə.ˌmɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.