caraway
UK/ˈkæɹəˌweɪ/
US/ˈkæɹəˌweɪ/
giọng máy của trình duyệt
caraway nghĩa là cây carum.
Nghĩa của caraway
Danh từ
- Thực vật học Cây carum (họ hoa tán).
Dạng từ của caraway
| Số nhiều | caraways |
Họ từ của caraway
Câu hỏi thường gặp
caraway nghĩa là gì?
caraway (danh từ) nghĩa là cây carum.
caraway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caraway: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəˌweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəˌweɪ/.