TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbide

UK/ˈkɑː.baɪd/ US/ˈkɑɹ.baɪd/ giọng máy của trình duyệt

carbide nghĩa là Cacbua.

Nghĩa của carbide

Danh từ

  1. Hoá học Cacbua.

Dạng từ của carbide

Số nhiềucarbides

Họ từ của carbide

Câu hỏi thường gặp

carbide nghĩa là gì?

carbide (danh từ) nghĩa là Cacbua.

carbide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbide: giọng Anh (UK) /ˈkɑː.baɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹ.baɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.