cementite
US/sɪ.ˈmɛn.ˌtɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
cementite nghĩa là Cementit.
Nghĩa của cementite
Danh từ
- Hoá học Cementit.
Dạng từ của cementite
| Số nhiều | cementites |
Câu hỏi thường gặp
cementite nghĩa là gì?
cementite (danh từ) nghĩa là Cementit.
cementite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cementite: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈmɛn.ˌtɑɪt/.