TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cementite

US/sɪ.ˈmɛn.ˌtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

cementite nghĩa là Cementit.

Nghĩa của cementite

Danh từ

  1. Hoá học Cementit.

Dạng từ của cementite

Số nhiềucementites

Câu hỏi thường gặp

cementite nghĩa là gì?

cementite (danh từ) nghĩa là Cementit.

cementite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cementite: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈmɛn.ˌtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.