TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbinol

US/ˈkɑːr.bə.ˌnɔl/ giọng máy của trình duyệt

carbinol nghĩa là rượu melitic.

Nghĩa của carbinol

Danh từ

  1. Cacbinola; rượu melitic.

Dạng từ của carbinol

Số nhiềucarbinols

Câu hỏi thường gặp

carbinol nghĩa là gì?

carbinol (danh từ) nghĩa là rượu melitic.

carbinol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbinol: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bə.ˌnɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.