carbon filament
US/ˈkɑːr.bən ˈfɪ.lə.mənt/
giọng máy của trình duyệt
carbon filament nghĩa là sợi cacbon.
Nghĩa của carbon filament
Danh từ
- Tech Sợi cacbon.
Câu hỏi thường gặp
carbon filament nghĩa là gì?
carbon filament (danh từ) nghĩa là sợi cacbon.
carbon filament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbon filament: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bən ˈfɪ.lə.mənt/.