carbon steel
giọng máy của trình duyệt
carbon steel nghĩa là thép carbon.
Nghĩa của carbon steel
Danh từ
- Thép carbon.
Dạng từ của carbon steel
| Số nhiều | carbon steels |
Câu hỏi thường gặp
carbon steel nghĩa là gì?
carbon steel (danh từ) nghĩa là thép carbon.