TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbon steel

giọng máy của trình duyệt

carbon steel nghĩa là thép carbon.

Nghĩa của carbon steel

Danh từ

  1. Thép carbon.

Dạng từ của carbon steel

Số nhiềucarbon steels

Câu hỏi thường gặp

carbon steel nghĩa là gì?

carbon steel (danh từ) nghĩa là thép carbon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.