TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbon tax

US/ ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

carbon tax nghĩa là thuế carbon, thuế cacbon.

Nghĩa của carbon tax

Danh từ

  1. (econ) Thuế Carbon.

Dạng từ của carbon tax

Số nhiềucarbon taxes

Câu hỏi thường gặp

carbon tax nghĩa là gì?

carbon tax (danh từ) nghĩa là thuế carbon, thuế cacbon.

carbon tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbon tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.