carbon tax
US/ ˈtæks/
giọng máy của trình duyệt
carbon tax nghĩa là thuế carbon, thuế cacbon.
Nghĩa của carbon tax
Danh từ
- (econ) Thuế Carbon.
Dạng từ của carbon tax
| Số nhiều | carbon taxes |
Câu hỏi thường gặp
carbon tax nghĩa là gì?
carbon tax (danh từ) nghĩa là thuế carbon, thuế cacbon.
carbon tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbon tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.