carborundum
UK/ˌkɑɹ.bəˈɹʌn.dəm/
US/ˌkɑɹ.bəˈɹʌn.dəm/
giọng máy của trình duyệt
carborundum nghĩa là Carborundum.
Nghĩa của carborundum
Danh từ
- Carborundum.
Câu hỏi thường gặp
carborundum nghĩa là gì?
carborundum (danh từ) nghĩa là Carborundum.
carborundum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carborundum: giọng Anh (UK) /ˌkɑɹ.bəˈɹʌn.dəm/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑɹ.bəˈɹʌn.dəm/.