TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

card-punch

US/ˈkɑːrd.ˈpəntʃ/ giọng máy của trình duyệt

card-punch nghĩa là máy đục bìa.

Nghĩa của card-punch

Danh từ

  1. Máy đục bìa.

Dạng từ của card-punch

Số nhiềucard punches

Câu hỏi thường gặp

card-punch nghĩa là gì?

card-punch (danh từ) nghĩa là máy đục bìa.

card-punch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của card-punch: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd.ˈpəntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.