card reader unit
US/ˈkɑːrd ˈri.dɜː ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
card reader unit nghĩa là bộ đọc phiếu.
Nghĩa của card reader unit
Danh từ
- Tech Bộ đọc phiếu.
Câu hỏi thường gặp
card reader unit nghĩa là gì?
card reader unit (danh từ) nghĩa là bộ đọc phiếu.
card reader unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của card reader unit: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd ˈri.dɜː ˈjuː.nət/.