TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

card sorter

US/ˈkɑːrd ˈsɔr.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

card sorter nghĩa là máy lựa phiếu.

Nghĩa của card sorter

Danh từ

  1. Tech Máy lựa phiếu.

Câu hỏi thường gặp

card sorter nghĩa là gì?

card sorter (danh từ) nghĩa là máy lựa phiếu.

card sorter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của card sorter: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd ˈsɔr.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.