TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardinalship

US/ˈkɑːrd.nəl.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

cardinalship nghĩa là Xem cardinal.

Nghĩa của cardinalship

Danh từ

  1. Xem cardinal

Dạng từ của cardinalship

Số nhiềucardinalships

Câu hỏi thường gặp

cardinalship nghĩa là gì?

cardinalship (danh từ) nghĩa là Xem cardinal.

cardinalship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardinalship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd.nəl.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.