cardinalship
US/ˈkɑːrd.nəl.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
cardinalship nghĩa là Xem cardinal.
Nghĩa của cardinalship
Danh từ
- Xem cardinal
Dạng từ của cardinalship
| Số nhiều | cardinalships |
Câu hỏi thường gặp
cardinalship nghĩa là gì?
cardinalship (danh từ) nghĩa là Xem cardinal.
cardinalship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardinalship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd.nəl.ˌʃɪp/.