cardioid
US/ˈkɑːr.di.ˌɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
cardioid nghĩa là đường hình tim, cacddiôit.
Nghĩa của cardioid
Danh từ
- Tech Đường hình tim, cacddiôit.
Dạng từ của cardioid
| Số nhiều | cardioids |
| So sánh hơn | more cardioid |
| So sánh nhất | most cardioid |
Câu hỏi thường gặp
cardioid nghĩa là gì?
cardioid (danh từ) nghĩa là đường hình tim, cacddiôit.
cardioid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardioid: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.di.ˌɔɪd/.