TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardioid

US/ˈkɑːr.di.ˌɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

cardioid nghĩa là đường hình tim, cacddiôit.

Nghĩa của cardioid

Danh từ

  1. Tech Đường hình tim, cacddiôit.

Dạng từ của cardioid

Số nhiềucardioids
So sánh hơnmore cardioid
So sánh nhấtmost cardioid

Câu hỏi thường gặp

cardioid nghĩa là gì?

cardioid (danh từ) nghĩa là đường hình tim, cacddiôit.

cardioid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardioid: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.di.ˌɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.