TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardiolith

giọng máy của trình duyệt

cardiolith nghĩa là sỏi tim.

Nghĩa của cardiolith

Danh từ

  1. Sỏi tim.

Câu hỏi thường gặp

cardiolith nghĩa là gì?

cardiolith (danh từ) nghĩa là sỏi tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.