cardiological
giọng máy của trình duyệt
cardiological nghĩa là Xem cardiology.
Nghĩa của cardiological
Tính từ
- Xem cardiology
Dạng từ của cardiological
| So sánh hơn | more cardiological |
| So sánh nhất | most cardiological |
Câu hỏi thường gặp
cardiological nghĩa là gì?
cardiological (tính từ) nghĩa là Xem cardiology.