TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardiology

UK/ˌkɑː(ɹ)diˈɒlədʒi/ US/ˌkɑː(ɹ)diˈɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

cardiology nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.

Nghĩa của cardiology

Danh từ

  1. Y học Bệnh học tim, khoa tim.

Dạng từ của cardiology

Số nhiềucardiologies

Câu hỏi thường gặp

cardiology nghĩa là gì?

cardiology (danh từ) nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.

cardiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardiology: giọng Anh (UK) /ˌkɑː(ɹ)diˈɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑː(ɹ)diˈɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.