cardiopathy
US/ˌkɑːr.di.ˈɑː.pə.θi/ giọng máy của trình duyệt
cardiopathy nghĩa là bệnh tim.
Nghĩa của cardiopathy
Danh từ
- Y học Bệnh tim.
Dạng từ của cardiopathy
| Số nhiều | cardiopathies |
Câu hỏi thường gặp
cardiopathy nghĩa là gì?
cardiopathy (danh từ) nghĩa là bệnh tim.
cardiopathy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardiopathy: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːr.di.ˈɑː.pə.θi/.