cardiotonic
giọng máy của trình duyệt
cardiotonic nghĩa là trợ tim.
Nghĩa của cardiotonic
Tính từ
- Y học Trợ tim.
Dạng từ của cardiotonic
| So sánh hơn | more cardiotonic |
| So sánh nhất | most cardiotonic |
| Số nhiều | cardiotonics |
Câu hỏi thường gặp
cardiotonic nghĩa là gì?
cardiotonic (tính từ) nghĩa là trợ tim.