caret
UK/ˈkæɹ.ɪt/
US/ˈkæɹ.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
caret nghĩa là dấu sót.
Nghĩa của caret
Danh từ
- Dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót).
Dạng từ của caret
| Số nhiều | carets |
Câu hỏi thường gặp
caret nghĩa là gì?
caret (danh từ) nghĩa là dấu sót.
caret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caret: giọng Anh (UK) /ˈkæɹ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ.ɪt/.