TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caret

UK/ˈkæɹ.ɪt/ US/ˈkæɹ.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

caret nghĩa là dấu sót.

Nghĩa của caret

Danh từ

  1. Dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót).

Dạng từ của caret

Số nhiềucarets

Câu hỏi thường gặp

caret nghĩa là gì?

caret (danh từ) nghĩa là dấu sót.

caret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caret: giọng Anh (UK) /ˈkæɹ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.