carfax
UK/ˈkɑː.faks/
US/ˈkɑr.fæks/
giọng máy của trình duyệt
carfax nghĩa là ngã tư.
Nghĩa của carfax
Danh từ
- Ngã tư.
Dạng từ của carfax
| Số nhiều | carfaxes |
Câu hỏi thường gặp
carfax nghĩa là gì?
carfax (danh từ) nghĩa là ngã tư.
carfax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carfax: giọng Anh (UK) /ˈkɑː.faks/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑr.fæks/.