TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carfax

UK/ˈkɑː.faks/ US/ˈkɑr.fæks/ giọng máy của trình duyệt

carfax nghĩa là ngã tư.

Nghĩa của carfax

Danh từ

  1. Ngã tư.

Dạng từ của carfax

Số nhiềucarfaxes

Câu hỏi thường gặp

carfax nghĩa là gì?

carfax (danh từ) nghĩa là ngã tư.

carfax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carfax: giọng Anh (UK) /ˈkɑː.faks/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑr.fæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.