TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carfare

US/ˈkɑːr.ˌfɛr/ giọng người thật

carfare nghĩa là tiền vé.

Nghĩa của carfare

Danh từ

  1. Tiền vé.

Dạng từ của carfare

Số nhiềucarfares

Câu hỏi thường gặp

carfare nghĩa là gì?

carfare (danh từ) nghĩa là tiền vé.

carfare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carfare: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.ˌfɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.