TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cariama

giọng máy của trình duyệt

cariama nghĩa là gà nước nam mỹ.

Nghĩa của cariama

Danh từ

  1. Động vật Gà nước Nam Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

cariama nghĩa là gì?

cariama (danh từ) nghĩa là gà nước nam mỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.