caroler
US/ˈkɛr.ə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
caroler nghĩa là Xem carol.
Nghĩa của caroler
Danh từ
- Xem carol
Dạng từ của caroler
| Số nhiều | carolers |
Câu hỏi thường gặp
caroler nghĩa là gì?
caroler (danh từ) nghĩa là Xem carol.
caroler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caroler: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ə.lɜː/.