TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caroler

US/ˈkɛr.ə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

caroler nghĩa là Xem carol.

Nghĩa của caroler

Danh từ

  1. Xem carol

Dạng từ của caroler

Số nhiềucarolers

Câu hỏi thường gặp

caroler nghĩa là gì?

caroler (danh từ) nghĩa là Xem carol.

caroler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caroler: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.