TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carpenter-ant

US/ˈkɑːr.pən.tɜː.ˈænt/ giọng máy của trình duyệt

carpenter-ant nghĩa là kiến đục gỗ.

Nghĩa của carpenter-ant

Danh từ

  1. Kiến đục gỗ.

Dạng từ của carpenter-ant

Số nhiềucarpenter ants

Câu hỏi thường gặp

carpenter-ant nghĩa là gì?

carpenter-ant (danh từ) nghĩa là kiến đục gỗ.

carpenter-ant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpenter-ant: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.pən.tɜː.ˈænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.