TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carpenter-scene

US/ˈkɑːr.pən.tɜː.ˈsin/ giọng máy của trình duyệt

carpenter-scene nghĩa là tiết mục đệm.

Nghĩa của carpenter-scene

Danh từ

  1. Sân khấu Tiết mục đệm (trình diễn để cho bên trong có thì giờ trang trí).

Câu hỏi thường gặp

carpenter-scene nghĩa là gì?

carpenter-scene (danh từ) nghĩa là tiết mục đệm.

carpenter-scene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpenter-scene: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.pən.tɜː.ˈsin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.