TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carpeting

US/ˈkɑːr.pə.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

carpeting nghĩa là vật liệu làm thảm, thảm nói chung.

Nghĩa của carpeting

Danh từ

  1. Vật liệu làm thảm.
  2. Thảm nói chung.
  3. Sự mắng nhiếc thậm tệ.
    • He gave me a real carpetingAnh ta mắng nhiếc tôi thậm tệ

Dạng từ của carpeting

Số nhiềucarpetings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carpeting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

carpeting nghĩa là gì?

carpeting (danh từ) nghĩa là vật liệu làm thảm, thảm nói chung.

carpeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpeting: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.pə.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.