TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carrefour

US/ˌkær.ə.ˈfʊr/ giọng máy của trình duyệt

carrefour nghĩa là ngã tư.

Nghĩa của carrefour

Danh từ

  1. Ngã tư.

Câu hỏi thường gặp

carrefour nghĩa là gì?

carrefour (danh từ) nghĩa là ngã tư.

carrefour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrefour: giọng Mỹ (US) /ˌkær.ə.ˈfʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.