carrefour
US/ˌkær.ə.ˈfʊr/
giọng máy của trình duyệt
carrefour nghĩa là ngã tư.
Nghĩa của carrefour
Danh từ
- Ngã tư.
Câu hỏi thường gặp
carrefour nghĩa là gì?
carrefour (danh từ) nghĩa là ngã tư.
carrefour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrefour: giọng Mỹ (US) /ˌkær.ə.ˈfʊr/.