TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carriage-clock

US/ˈkɛr.ɪdʒ.ˈklɑːk/ giọng máy của trình duyệt

carriage-clock nghĩa là Đồng hồ quả lắc mang đi đường.

Nghĩa của carriage-clock

Danh từ

  1. Đồng hồ quả lắc mang đi đường.

Dạng từ của carriage-clock

Số nhiềucarriage clocks

Câu hỏi thường gặp

carriage-clock nghĩa là gì?

carriage-clock (danh từ) nghĩa là Đồng hồ quả lắc mang đi đường.

carriage-clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carriage-clock: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ɪdʒ.ˈklɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.