TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carriage-builder

US/ˈkɛr.ɪdʒ.ˈbɪɫ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

carriage-builder nghĩa là thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa.

Nghĩa của carriage-builder

Danh từ

  1. Thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa.

Câu hỏi thường gặp

carriage-builder nghĩa là gì?

carriage-builder (danh từ) nghĩa là thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa.

carriage-builder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carriage-builder: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ɪdʒ.ˈbɪɫ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.