carriageable
giọng máy của trình duyệt
carriageable nghĩa là xe chạy được.
Nghĩa của carriageable
Tính từ
- Xe chạy được (đường sá).
Dạng từ của carriageable
| So sánh hơn | more carriageable |
| So sánh nhất | most carriageable |
Câu hỏi thường gặp
carriageable nghĩa là gì?
carriageable (tính từ) nghĩa là xe chạy được.