carrier cable
US/ˈkɛr.i.ɜː ˈkeɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
carrier cable nghĩa là cáp truyền sóng.
Nghĩa của carrier cable
Danh từ
- Tech Cáp truyền sóng.
Câu hỏi thường gặp
carrier cable nghĩa là gì?
carrier cable (danh từ) nghĩa là cáp truyền sóng.
carrier cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrier cable: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.i.ɜː ˈkeɪ.bəl/.