TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carrier channel

US/ˈkɛr.i.ɜː ˈtʃæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

carrier channel nghĩa là kênh truyền sóng.

Nghĩa của carrier channel

Danh từ

  1. Tech Kênh truyền sóng.

Câu hỏi thường gặp

carrier channel nghĩa là gì?

carrier channel (danh từ) nghĩa là kênh truyền sóng.

carrier channel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrier channel: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.i.ɜː ˈtʃæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.