carroty
US/ˈkær.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
carroty nghĩa là đỏ hoe, có tóc đỏ hoe.
Nghĩa của carroty
Tính từ
- Đỏ hoe; có tóc đỏ hoe.
Dạng từ của carroty
| So sánh hơn | carrotier |
| So sánh nhất | carrotiest |
Câu hỏi thường gặp
carroty nghĩa là gì?
carroty (tính từ) nghĩa là đỏ hoe, có tóc đỏ hoe.
carroty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carroty: giọng Mỹ (US) /ˈkær.ə.ti/.