carrot
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹət/
US/ˈkæɹət/
giọng máy của trình duyệt
carrot nghĩa là cây cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe, cà rốt.
Nghĩa của carrot
Danh từ
- Cây cà rốt; củ cà rốt.
- Số nhiều (từ lóng) tóc đỏ hoe
- Người tóc đỏ hoe.
Dạng từ của carrot
| Số nhiều | carrots |
| Ngôi thứ ba số ít | carrots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | carroting |
| Quá khứ phân từ | carroted |
| Quá khứ | carroted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carrot
Đồng nghĩa
Họ từ của carrot
Cụm từ, thành ngữ với carrot
- carrot and stick — Cây gậy và củ cà rốt.
Câu ví dụ với carrot
- He hates carrots. Nó ghét cà rốt.
- Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables. Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
- Rabbits love carrots. Thỏ thích cà rốt.
- Tom hates carrots. Tom ghét cà rốt.
- Tom likes carrots. Tom thích cà rốt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
carrot nghĩa là gì?
carrot (danh từ) nghĩa là cây cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe, cà rốt.
carrot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrot: giọng Anh (UK) /ˈkæɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹət/.